roentgenology
giọng máy của trình duyệt
roentgenology nghĩa là môn x quang.
Nghĩa của roentgenology
Danh từ
- Môn X quang.
Câu hỏi thường gặp
roentgenology nghĩa là gì?
roentgenology (danh từ) nghĩa là môn x quang.
roentgenology nghĩa là môn x quang.
roentgenology (danh từ) nghĩa là môn x quang.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.