TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rolling-pin

US/ˈroʊ.liɳ.ˈpɪn/ giọng máy của trình duyệt

rolling-pin nghĩa là trục cán.

Nghĩa của rolling-pin

Danh từ

  1. Trục cán (bằng gỗ, thủy tinh dùng để cán bột nhào).

Dạng từ của rolling-pin

Số nhiềurolling pins

Câu hỏi thường gặp

rolling-pin nghĩa là gì?

rolling-pin (danh từ) nghĩa là trục cán.

rolling-pin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rolling-pin: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.liɳ.ˈpɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.