rolling-stock
US/ˈroʊ.liɳ.ˈstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
rolling-stock nghĩa là đầu máy.
Nghĩa của rolling-stock
Danh từ
- Đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung.
Dạng từ của rolling-stock
| Số nhiều | rolling stocks |
Câu hỏi thường gặp
rolling-stock nghĩa là gì?
rolling-stock (danh từ) nghĩa là đầu máy.
rolling-stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rolling-stock: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.liɳ.ˈstɑːk/.