TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rolling-stock

US/ˈroʊ.liɳ.ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

rolling-stock nghĩa là đầu máy.

Nghĩa của rolling-stock

Danh từ

  1. Đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung.

Dạng từ của rolling-stock

Số nhiềurolling stocks

Câu hỏi thường gặp

rolling-stock nghĩa là gì?

rolling-stock (danh từ) nghĩa là đầu máy.

rolling-stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rolling-stock: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.liɳ.ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.