romaji
UK/ˈɹəʊməd͡ʒi/
US/ˈɹəʊməd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
romaji nghĩa là chữ cái latinh, chữ latinh.
Nghĩa của romaji
Danh từ
- Chữ cái Latinh, chữ Latinh.
Dạng từ của romaji
| Số nhiều | romajis |
Câu hỏi thường gặp
romaji nghĩa là gì?
romaji (danh từ) nghĩa là chữ cái latinh, chữ latinh.
romaji phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romaji: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊməd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹəʊməd͡ʒi/.