TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roman

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹəʊmən/ US/ˈɹəʊmən/ giọng máy của trình duyệt

roman nghĩa là la mã, nhà thờ la mã, công dân la mã, người la mã.

Nghĩa của roman

Tính từ

  1. Thuộc La mã.
    • the roman Empiređế quốc La mã
    • roman numeralschữ số La mã
  2. Thuộc Nhà thờ La mã.
  3. Roman (ngành in) (thuộc) kiểu chữ rômanh.

Danh từ

  1. Công dân La mã, người La mã; lính La mã.
  2. Nhà thờ La mã, giáo hội La mã.
  3. Số nhiều Những người theo giáo hội La mã.
  4. Roman Kiểu chữ rômanh.

Dạng từ của roman

Số nhiềuromans
So sánh hơnmore Roman
So sánh nhấtmost Roman

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roman

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của roman

Cụm từ, thành ngữ với roman

  • Roman Empire — Đế quốc La Mã.
  • Roman numeral — Số La Mã.
  • Roman road — Đường La Mã.

Câu ví dụ với roman

  • Writing in Roman letters is bad for Japanese learners' brains. Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.
  • Do in Rome as the Romans do. Nhập gia tùy tục.
  • When in Rome, do as the Romans. Nhập gia tùy tục.
  • When in Rome, do as the Romans do. Nhập gia tùy tục.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

roman nghĩa là gì?

roman (tính từ, danh từ) nghĩa là la mã, nhà thờ la mã, công dân la mã, người la mã.

roman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roman: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊmən/, giọng Mỹ (US) /ˈɹəʊmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.