roof tile
giọng máy của trình duyệt
roof tile nghĩa là ngói.
Nghĩa của roof tile
Danh từ
- Ngói.
Dạng từ của roof tile
| Số nhiều | roof tiles |
Câu hỏi thường gặp
roof tile nghĩa là gì?
roof tile (danh từ) nghĩa là ngói.
roof tile nghĩa là ngói.
| Số nhiều | roof tiles |
roof tile (danh từ) nghĩa là ngói.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.