TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roofing

US/ˈruː.fiɳ/ giọng máy của trình duyệt

roofing nghĩa là vật liệu lợp mái, sự lợp mái.

Nghĩa của roofing

Danh từ

  1. Vật liệu lợp mái.
  2. Sự lợp mái.
  3. Mái, nóc.

Dạng từ của roofing

Số nhiềuroofings

Câu hỏi thường gặp

roofing nghĩa là gì?

roofing (danh từ) nghĩa là vật liệu lợp mái, sự lợp mái.

roofing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roofing: giọng Mỹ (US) /ˈruː.fiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.