TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roofer

UK/ˈɹuːfə(ɹ)/ US/ˈɹufɚ/ giọng máy của trình duyệt

roofer nghĩa là thợ lợp nhà.

Nghĩa của roofer

Danh từ

  1. Thợ lợp nhà.
  2. Thông tục Thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi).

Dạng từ của roofer

Số nhiềuroofers

Câu hỏi thường gặp

roofer nghĩa là gì?

roofer (danh từ) nghĩa là thợ lợp nhà.

roofer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roofer: giọng Anh (UK) /ˈɹuːfə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɹufɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.