roomful
US/ˈruːm.ˌfʊl/
giọng máy của trình duyệt
roomful nghĩa là phòng.
Nghĩa của roomful
Danh từ
- Phòng (đầy).
Dạng từ của roomful
| Số nhiều | roomfuls |
| So sánh hơn | more roomful |
| So sánh nhất | most roomful |
Câu hỏi thường gặp
roomful nghĩa là gì?
roomful (danh từ) nghĩa là phòng.
roomful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roomful: giọng Mỹ (US) /ˈruːm.ˌfʊl/.