TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roomful

US/ˈruːm.ˌfʊl/ giọng máy của trình duyệt

roomful nghĩa là phòng.

Nghĩa của roomful

Danh từ

  1. Phòng (đầy).

Dạng từ của roomful

Số nhiềuroomfuls
So sánh hơnmore roomful
So sánh nhấtmost roomful

Câu hỏi thường gặp

roomful nghĩa là gì?

roomful (danh từ) nghĩa là phòng.

roomful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roomful: giọng Mỹ (US) /ˈruːm.ˌfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.