roomily
giọng máy của trình duyệt
roomily nghĩa là rộng rãi.
Nghĩa của roomily
Tính từ
- Rộng rãi.
Dạng từ của roomily
| So sánh hơn | more roomily |
| So sánh nhất | most roomily |
Câu hỏi thường gặp
roomily nghĩa là gì?
roomily (tính từ) nghĩa là rộng rãi.