rooted
UK/ˈɹuːtɪd/
US/ˈɹuːtɪd/
giọng máy của trình duyệt
rooted nghĩa là đã bén rễ, đã ăn sâu.
Nghĩa của rooted
Tính từ
- Đã bén rễ, đã ăn sâu.
- a deaply rooted feelingmột tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng
Dạng từ của rooted
| So sánh hơn | more rooted |
| So sánh nhất | most rooted |
Họ từ của rooted
Câu hỏi thường gặp
rooted nghĩa là gì?
rooted (tính từ) nghĩa là đã bén rễ, đã ăn sâu.
rooted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rooted: giọng Anh (UK) /ˈɹuːtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹuːtɪd/.