TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ropeway

US/ˈɹoʊpˌweɪ/ giọng máy của trình duyệt

ropeway nghĩa là đường dây.

Nghĩa của ropeway

Danh từ

  1. Đường dây.

Dạng từ của ropeway

Số nhiềuropeways

Câu hỏi thường gặp

ropeway nghĩa là gì?

ropeway (danh từ) nghĩa là đường dây.

ropeway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ropeway: giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊpˌweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.