TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ropy

UK/ˈɹəʊpi/ US/ˈɹəʊpi/ giọng máy của trình duyệt

ropy nghĩa là Đặc quánh lại thành dây.

Nghĩa của ropy

Tính từ

  1. Đặc quánh lại thành dây.

Dạng từ của ropy

So sánh hơnropier
So sánh nhấtropiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ropy

Đồng nghĩa

Họ từ của ropy

Câu hỏi thường gặp

ropy nghĩa là gì?

ropy (tính từ) nghĩa là Đặc quánh lại thành dây.

ropy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ropy: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊpi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹəʊpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.