rosaceous
US/roʊˈzeɪʃəs/
giọng máy của trình duyệt
rosaceous nghĩa là họ hoa hồng.
Nghĩa của rosaceous
Tính từ
- Thực vật học (thuộc) họ hoa hồng.
Dạng từ của rosaceous
| So sánh hơn | more rosaceous |
| So sánh nhất | most rosaceous |
Câu hỏi thường gặp
rosaceous nghĩa là gì?
rosaceous (tính từ) nghĩa là họ hoa hồng.
rosaceous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rosaceous: giọng Mỹ (US) /roʊˈzeɪʃəs/.