TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rosaceous

US/roʊˈzeɪʃəs/ giọng máy của trình duyệt

rosaceous nghĩa là họ hoa hồng.

Nghĩa của rosaceous

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) họ hoa hồng.

Dạng từ của rosaceous

So sánh hơnmore rosaceous
So sánh nhấtmost rosaceous

Câu hỏi thường gặp

rosaceous nghĩa là gì?

rosaceous (tính từ) nghĩa là họ hoa hồng.

rosaceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosaceous: giọng Mỹ (US) /roʊˈzeɪʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.