TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rose-scented

giọng máy của trình duyệt

rose-scented nghĩa là có mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng.

Nghĩa của rose-scented

Tính từ

  1. Có mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng.
    • rose-scented perfumenước hoa có mùi hoa hồng

Câu hỏi thường gặp

rose-scented nghĩa là gì?

rose-scented (tính từ) nghĩa là có mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.