rosiny
giọng máy của trình duyệt
rosiny nghĩa là giống nhựa thông.
Nghĩa của rosiny
Tính từ
- Giống nhựa thông.
Dạng từ của rosiny
| So sánh hơn | more rosiny |
| So sánh nhất | most rosiny |
Câu hỏi thường gặp
rosiny nghĩa là gì?
rosiny (tính từ) nghĩa là giống nhựa thông.