TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rostellum

US/rɑː.ˈstɛ.ləm/ giọng máy của trình duyệt

rostellum nghĩa là mỏ, cựa, vòi.

Nghĩa của rostellum

Danh từ

  1. Mỏ; cựa (hoa).
  2. Vòi (côn trùng).

Dạng từ của rostellum

Số nhiềurostella

Họ từ của rostellum

Câu hỏi thường gặp

rostellum nghĩa là gì?

rostellum (danh từ) nghĩa là mỏ, cựa, vòi.

rostellum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rostellum: giọng Mỹ (US) /rɑː.ˈstɛ.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.