TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rostella

giọng máy của trình duyệt

rostella nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của rostella

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem rostellum

Câu hỏi thường gặp

rostella nghĩa là gì?

rostella (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.