TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rotatoria

giọng máy của trình duyệt

rotatoria nghĩa là ấu trùng bánh xe, luân trùng.

Nghĩa của rotatoria

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Động vật học Ấu trùng bánh xe; luân trùng.

Câu hỏi thường gặp

rotatoria nghĩa là gì?

rotatoria (danh từ) nghĩa là ấu trùng bánh xe, luân trùng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.