rotator
US/ˈroʊ.ˌteɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
rotator nghĩa là cơ xoay, rôtato.
Nghĩa của rotator
Danh từ
- Giải phẫu Cơ xoay.
- Kỹ thuật Rôtato.
Dạng từ của rotator
| Số nhiều | rotators |
Họ từ của rotator
Câu hỏi thường gặp
rotator nghĩa là gì?
rotator (danh từ) nghĩa là cơ xoay, rôtato.
rotator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rotator: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.ˌteɪ.tɜː/.