rotatorium
giọng máy của trình duyệt
rotatorium nghĩa là khớp chày, khớp quay.
Nghĩa của rotatorium
Danh từ
- Khớp chày; khớp quay.
Câu hỏi thường gặp
rotatorium nghĩa là gì?
rotatorium (danh từ) nghĩa là khớp chày, khớp quay.
rotatorium nghĩa là khớp chày, khớp quay.
rotatorium (danh từ) nghĩa là khớp chày, khớp quay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.