rotular
giọng máy của trình duyệt
rotular nghĩa là Thuộc xương bánh chè.
Nghĩa của rotular
Tính từ
- Thuộc xương bánh chè.
Dạng từ của rotular
| So sánh hơn | more rotular |
| So sánh nhất | most rotular |
Câu hỏi thường gặp
rotular nghĩa là gì?
rotular (tính từ) nghĩa là Thuộc xương bánh chè.