TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rough-coated

US/ˈrəf.ˈkoʊ.təd/ giọng máy của trình duyệt

rough-coated nghĩa là có lông dài, có lông xù.

Nghĩa của rough-coated

Tính từ

  1. Có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó).

Câu hỏi thường gặp

rough-coated nghĩa là gì?

rough-coated (tính từ) nghĩa là có lông dài, có lông xù.

rough-coated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rough-coated: giọng Mỹ (US) /ˈrəf.ˈkoʊ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.