rough-wrought
giọng máy của trình duyệt
rough-wrought nghĩa là mới đẽo qua loa.
Nghĩa của rough-wrought
Tính từ
- Mới đẽo qua loa.
Câu hỏi thường gặp
rough-wrought nghĩa là gì?
rough-wrought (tính từ) nghĩa là mới đẽo qua loa.
rough-wrought nghĩa là mới đẽo qua loa.
rough-wrought (tính từ) nghĩa là mới đẽo qua loa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.