TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roughing-tool

US/ˈrə.fiɳ.ˈtuːl/ giọng máy của trình duyệt

roughing-tool nghĩa là Dụng cụ gia công thô.

Nghĩa của roughing-tool

Danh từ

  1. Dụng cụ gia công thô.

Câu hỏi thường gặp

roughing-tool nghĩa là gì?

roughing-tool (danh từ) nghĩa là Dụng cụ gia công thô.

roughing-tool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roughing-tool: giọng Mỹ (US) /ˈrə.fiɳ.ˈtuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.