roughing-tool
US/ˈrə.fiɳ.ˈtuːl/
giọng máy của trình duyệt
roughing-tool nghĩa là Dụng cụ gia công thô.
Nghĩa của roughing-tool
Danh từ
- Dụng cụ gia công thô.
Câu hỏi thường gặp
roughing-tool nghĩa là gì?
roughing-tool (danh từ) nghĩa là Dụng cụ gia công thô.
roughing-tool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roughing-tool: giọng Mỹ (US) /ˈrə.fiɳ.ˈtuːl/.