TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

round-eyed

US/rɑʊnd.ˈɑ.ɪəd/ giọng máy của trình duyệt

round-eyed nghĩa là tròn mắt, trố mắt.

Nghĩa của round-eyed

Tính từ

  1. Tròn mắt; trố mắt.

Dạng từ của round-eyed

So sánh hơnmore round-eyed
So sánh nhấtmost round-eyed

Câu hỏi thường gặp

round-eyed nghĩa là gì?

round-eyed (tính từ) nghĩa là tròn mắt, trố mắt.

round-eyed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của round-eyed: giọng Mỹ (US) /rɑʊnd.ˈɑ.ɪəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.