TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

round-meshed

US/rɑʊnd.ˈmɛʃt/ giọng máy của trình duyệt

round-meshed nghĩa là có lỗ, mặt tròn.

Nghĩa của round-meshed

Tính từ

  1. Có lỗ, mặt tròn.

Câu hỏi thường gặp

round-meshed nghĩa là gì?

round-meshed (tính từ) nghĩa là có lỗ, mặt tròn.

round-meshed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của round-meshed: giọng Mỹ (US) /rɑʊnd.ˈmɛʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.