TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

round-shouldered

US/ˈrɑʊnd.ˌʃoʊl.dɜːd/ giọng máy của trình duyệt

round-shouldered nghĩa là gù.

Nghĩa của round-shouldered

Tính từ

  1. Gù.

Dạng từ của round-shouldered

So sánh hơnmore round-shouldered
So sánh nhấtmost round-shouldered

Câu hỏi thường gặp

round-shouldered nghĩa là gì?

round-shouldered (tính từ) nghĩa là gù.

round-shouldered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của round-shouldered: giọng Mỹ (US) /ˈrɑʊnd.ˌʃoʊl.dɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.