rowdily
US/ˈrɑʊ.di.li/
giọng máy của trình duyệt
rowdily nghĩa là om sòm, ầm ự, lộn xộn, hỗn loạn.
Nghĩa của rowdily
Phó từ
- Om sòm, ầm ự.
- Lộn xộn, hỗn loạn, rối trật tự.
Dạng từ của rowdily
| So sánh hơn | more rowdily |
| So sánh nhất | most rowdily |
Câu hỏi thường gặp
rowdily nghĩa là gì?
rowdily (phó từ) nghĩa là om sòm, ầm ự, lộn xộn, hỗn loạn.
rowdily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rowdily: giọng Mỹ (US) /ˈrɑʊ.di.li/.