TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

royalism

UK/ˈɹɔɪəlɪzm/ giọng máy của trình duyệt

royalism nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.

Nghĩa của royalism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bảo hoàng.

Dạng từ của royalism

Số nhiềuroyalisms

Câu hỏi thường gặp

royalism nghĩa là gì?

royalism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.

royalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của royalism: giọng Anh (UK) /ˈɹɔɪəlɪzm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.