royal
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɔɪ̯.əl/
US/ˈɹɔɪ̯.əl/
giọng máy của trình duyệt
royal nghĩa là hoàng gia, vương lập, trọng thể, sang trọng.
Nghĩa của royal
Tính từ
- Royal (thuộc) hoàng gia (Anh); vương lập.
- Royal Military Academyhọc viện quân sự hoàng gia
- Royal Air Eorcekhông quân hoàng gia
- Royal Navyhải quân hoàng gia
- Royal Courts of JusticeSở tài phán vương lập (Anh) (gồm Phán tố viện và Cao pháp viện)
- Như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy.
- to give someone a royal welcomeđón tiếp ai một cách trọng thể
Danh từ
- Thông tục Người trong hoàng tộc; hoàng thân.
- Như Royal_stag.
- Hàng hải (như) royal_sail.
- The royals (từ cổ, nghĩa cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua).
Dạng từ của royal
| So sánh hơn | royaler |
| So sánh nhất | royalest |
| Số nhiều | royals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với royal
Đồng nghĩa
Họ từ của royal
Cụm từ, thành ngữ với royal
- to be in royal spirits — Cao hứng.
- to have a royal time — Được hưởng một thời gian vui đùa thoả thích.
- Royal Sappers & Miners — Binh chủng công binh Hoàng gia (Anh).
- royal family — Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất, vương gia.
- royal jelly — Sữa ong chúa.
Câu hỏi thường gặp
royal nghĩa là gì?
royal (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàng gia, vương lập, trọng thể, sang trọng.
royal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của royal: giọng Anh (UK) /ˈɹɔɪ̯.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔɪ̯.əl/.