TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rsa

giọng máy của trình duyệt

rsa nghĩa là cộng hoà nam phi.

Nghĩa của rsa

Viết tắt

  1. Cộng Hoà Nam phi (Republic of South Africa).

Câu hỏi thường gặp

rsa nghĩa là gì?

rsa (viết tắt) nghĩa là cộng hoà nam phi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.