TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rub

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹʌb/ US/ɹʌb/ giọng máy của trình duyệt

rub nghĩa là sự cọ xát, sự chà xát, sự lau, sự chải.

Nghĩa của rub

Danh từ

  1. Sự cọ xát, sự chà xát.
  2. Sự lau, sự chải.
    • to give the horse a good rubchải thật kỹ con ngựa
  3. Thể dục, thể thao Chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn).
  4. Sự khó khăn, sự cản trở.
    • there's the rubkhó khăn là ở chỗ đó
  5. Đá mài ((cũng) rub stone).

Ngoại động từ

  1. Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp.
    • rub something drychà xát cái gì cho khô đi
    • to rub one's hands [together]xoa tay
    • to rub oil into someonexoa bóp dầu cho ai
  2. Lau, lau bóng, đánh bóng.
  3. Xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...).
  4. Nghiền, tán.
    • to rub something to powernghiền cái gì thành bột

Nội động từ

  1. Cọ, chà xát.
  2. Mòn rách, xơ ra (quần áo...), xước (da).
  3. Thể dục, thể thao Chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề (quả cầu lăn).

Dạng từ của rub

Số nhiềurubs
Ngôi thứ ba số ítrubs
Hiện tại phân từ (-ing)rubbing
Quá khứ phân từrubbed
Quá khứrubbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rub

Đồng nghĩa

Họ từ của rub

Cụm từ, thành ngữ với rub

  • to rub along — Len lỏi qua được; lách lên một cách khó khăn; Giải quyết được khó khăn, xoay xở được; Sống tương đối hoà thuận với nhau; thông cảm với nhau.
  • to rub away — Cọ mòn, cọ xơ ra; Xoa bóp cho hết (đau); Xoá sạch, lau sạch, chùi sạch, tẩy sạch.
  • to rub down — Chà xát; chải (mình ngựa); Xoa bóp; lau mình (sau khi tắm); Mài nhẵn, đánh nhẵn.
  • to rub in (into) — Xoa bóp cho thấm (dầu cao, thuốc bóp...); (Nghĩa bóng) Nhồi nhét vào, bức ép; nhấn mạnh, nói đi nói lại.
  • to rub off — Lau sạch, chùi sạch, xoá sạch, tẩy sạch; Làm sầy, làm xước.
  • to rub off — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Khử, thủ tiêu, giết.
  • to rub through — Xát qua (một cái sàng, cái rây).
  • to rub up — Lau bóng, đánh bóng; Ôn luyện lại, làm nhớ lại; Nghiền nhỏ rồi trộn (sôcôla, bột màu...) bánh thánh.
  • to rub somebody up the wrong way — Làm trái ý ai, chọc tức ai.
  • rub elbows with someone — Sát cánh với ai.
  • rub shoulders with — Chen vai với (bóng).

Câu ví dụ với rub

  • Tom's cat rubbed against Mary's leg. Con mèo của Tom đã cọ vào chân của Mary.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rub nghĩa là gì?

rub (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cọ xát, sự chà xát, sự lau, sự chải.

rub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rub: giọng Anh (UK) /ɹʌb/, giọng Mỹ (US) /ɹʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.