TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rspb

giọng máy của trình duyệt

rspb nghĩa là Hội Hoàng gia bảo vệ chim (Royal Society for the Protection of Birds).

Nghĩa của rspb

Viết tắt

  1. Hội Hoàng gia bảo vệ chim (Royal Society for the Protection of Birds).

Câu hỏi thường gặp

rspb nghĩa là gì?

rspb (viết tắt) nghĩa là Hội Hoàng gia bảo vệ chim (Royal Society for the Protection of Birds).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.