TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rspca

giọng máy của trình duyệt

rspca nghĩa là Hội Hoàng gia bảo vệ súc vật (Royal Society for the Prevention of Cruelty to Animals).

Nghĩa của rspca

Viết tắt

  1. Hội Hoàng gia bảo vệ súc vật (Royal Society for the Prevention of Cruelty to Animals).

Câu hỏi thường gặp

rspca nghĩa là gì?

rspca (viết tắt) nghĩa là Hội Hoàng gia bảo vệ súc vật (Royal Society for the Prevention of Cruelty to Animals).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.