TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubber bullet

giọng máy của trình duyệt

rubber bullet nghĩa là đạn cao su, đạn nhựa.

Nghĩa của rubber bullet

Danh từ

  1. Đạn cao su, đạn nhựa, đạn chất dẻo.

Dạng từ của rubber bullet

Số nhiềurubber bullets

Câu hỏi thường gặp

rubber bullet nghĩa là gì?

rubber bullet (danh từ) nghĩa là đạn cao su, đạn nhựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.