rubber
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌbə/
US/ˈɹʌbɚ/
giọng máy của trình duyệt
rubber nghĩa là cái tẩy, tráng cao su, bọc bằng cao su, tò mò.
Nghĩa của rubber
Danh từ
- Cao su ((cũng) india-rubber).
- hard rubbercao su cứng
- synthetic rubbercao su tổng hợp
- Cái tẩy.
- Số nhiều Ủng cao su.
- Người xoa bóp.
- Khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát.
- Định ngữ Bằng cao su.
- rubber clothvải tráng cao su
- rubber glovesgăng tay cao su
Ngoại động từ
- Tráng cao su, bọc bằng cao su.
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò)
- Tò mò.
Dạng từ của rubber
| Số nhiều | rubbers |
| Ngôi thứ ba số ít | rubbers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rubbering |
| Quá khứ phân từ | rubbered |
| Quá khứ | rubbered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rubber
Đồng nghĩa
Họ từ của rubber
Cụm từ, thành ngữ với rubber
- rubber bullet — Đạn cao su, đạn nhựa, đạn chất dẻo.
Câu ví dụ với rubber
- The car hit the rubber tree. Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
- Do you smell rubber burning? Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rubber nghĩa là gì?
rubber (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái tẩy, tráng cao su, bọc bằng cao su, tò mò.
rubber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubber: giọng Anh (UK) /ˈɹʌbə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌbɚ/.