TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubber

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌbə/ US/ˈɹʌbɚ/ giọng máy của trình duyệt

rubber nghĩa là cái tẩy, tráng cao su, bọc bằng cao su, tò mò.

Nghĩa của rubber

Danh từ

  1. Cao su ((cũng) india-rubber).
    • hard rubbercao su cứng
    • synthetic rubbercao su tổng hợp
  2. Cái tẩy.
  3. Số nhiều Ủng cao su.
  4. Người xoa bóp.
  5. Khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát.
  6. Định ngữ Bằng cao su.
    • rubber clothvải tráng cao su
    • rubber glovesgăng tay cao su

Ngoại động từ

  1. Tráng cao su, bọc bằng cao su.

Nội động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò)
  2. Tò mò.

Dạng từ của rubber

Số nhiềurubbers
Ngôi thứ ba số ítrubbers
Hiện tại phân từ (-ing)rubbering
Quá khứ phân từrubbered
Quá khứrubbered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rubber

Đồng nghĩa

Họ từ của rubber

Cụm từ, thành ngữ với rubber

  • rubber bullet — Đạn cao su, đạn nhựa, đạn chất dẻo.

Câu ví dụ với rubber

  • The car hit the rubber tree. Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
  • Do you smell rubber burning? Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rubber nghĩa là gì?

rubber (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái tẩy, tráng cao su, bọc bằng cao su, tò mò.

rubber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubber: giọng Anh (UK) /ˈɹʌbə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌbɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.