rubberize
giọng máy của trình duyệt
rubberize nghĩa là tráng cao su.
Nghĩa của rubberize
Động từ
- transitive Tráng cao su.
Dạng từ của rubberize
| Ngôi thứ ba số ít | rubberizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rubberizing |
| Quá khứ phân từ | rubberized |
| Quá khứ | rubberized |
Câu hỏi thường gặp
rubberize nghĩa là gì?
rubberize (động từ) nghĩa là tráng cao su.