TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubiaceae

giọng máy của trình duyệt

rubiaceae nghĩa là họ cà phê.

Nghĩa của rubiaceae

Danh từ

  1. Thực vật học Họ cà phê.

Câu hỏi thường gặp

rubiaceae nghĩa là gì?

rubiaceae (danh từ) nghĩa là họ cà phê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.