rubican
giọng máy của trình duyệt
rubican nghĩa là lông lốm đốm trắng.
Nghĩa của rubican
Tính từ
- Lông lốm đốm trắng (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
rubican nghĩa là gì?
rubican (tính từ) nghĩa là lông lốm đốm trắng.
rubican nghĩa là lông lốm đốm trắng.
rubican (tính từ) nghĩa là lông lốm đốm trắng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.