rubicundity
US/ˈruː.bɪ.ˌkən.də.ti/
giọng máy của trình duyệt
rubicundity nghĩa là màu đỏ, vẻ đỏ đắn.
Nghĩa của rubicundity
Danh từ
- Màu đỏ, vẻ đỏ đắn, vẻ hồng hào.
Dạng từ của rubicundity
| Số nhiều | rubicundities |
Câu hỏi thường gặp
rubicundity nghĩa là gì?
rubicundity (danh từ) nghĩa là màu đỏ, vẻ đỏ đắn.
rubicundity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubicundity: giọng Mỹ (US) /ˈruː.bɪ.ˌkən.də.ti/.