TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubidium

UK/ˌɹuːˈbɪd.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

rubidium nghĩa là rubiđi.

Nghĩa của rubidium

Danh từ

  1. Hoá học Rubiđi.

Dạng từ của rubidium

Số nhiềurubidiums

Câu hỏi thường gặp

rubidium nghĩa là gì?

rubidium (danh từ) nghĩa là rubiđi.

rubidium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubidium: giọng Anh (UK) /ˌɹuːˈbɪd.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.