rubidium
UK/ˌɹuːˈbɪd.i.əm/
giọng máy của trình duyệt
rubidium nghĩa là rubiđi.
Nghĩa của rubidium
Danh từ
- Hoá học Rubiđi.
Dạng từ của rubidium
| Số nhiều | rubidiums |
Câu hỏi thường gặp
rubidium nghĩa là gì?
rubidium (danh từ) nghĩa là rubiđi.
rubidium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubidium: giọng Anh (UK) /ˌɹuːˈbɪd.i.əm/.