TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rudder-stock

US/ˈrə.dɜː.ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

rudder-stock nghĩa là trục lái.

Nghĩa của rudder-stock

Danh từ

  1. Trục lái.

Câu hỏi thường gặp

rudder-stock nghĩa là gì?

rudder-stock (danh từ) nghĩa là trục lái.

rudder-stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudder-stock: giọng Mỹ (US) /ˈrə.dɜː.ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.