rudderless
US/ˈrə.dɜː.ləs/
giọng máy của trình duyệt
rudderless nghĩa là không có bánh lái.
Nghĩa của rudderless
Tính từ
- Không có bánh lái.
Dạng từ của rudderless
| So sánh hơn | more rudderless |
| So sánh nhất | most rudderless |
Câu hỏi thường gặp
rudderless nghĩa là gì?
rudderless (tính từ) nghĩa là không có bánh lái.
rudderless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rudderless: giọng Mỹ (US) /ˈrə.dɜː.ləs/.