TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rudderless

US/ˈrə.dɜː.ləs/ giọng máy của trình duyệt

rudderless nghĩa là không có bánh lái.

Nghĩa của rudderless

Tính từ

  1. Không có bánh lái.

Dạng từ của rudderless

So sánh hơnmore rudderless
So sánh nhấtmost rudderless

Câu hỏi thường gặp

rudderless nghĩa là gì?

rudderless (tính từ) nghĩa là không có bánh lái.

rudderless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudderless: giọng Mỹ (US) /ˈrə.dɜː.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.