TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rudely

UK/ˈɹuːdli/ US/ˈɹuːdli/ giọng máy của trình duyệt

rudely nghĩa là vô lễ, bất lịch sự, thô sơ.

Nghĩa của rudely

Phó từ

  1. Vô lễ; bất lịch sự.
    • to behave rudelycư xử bất lịch sự
  2. Thô sơ.
    • rudely-fashioned weaponsnhững vũ khí kiểu thô sơ
  3. Thô bạo; sống sượng; đột ngột.
    • rudely awakened by screams and shoutsđột ngột bị đánh thức bởi những tiếng kêu la, gào thét

Dạng từ của rudely

So sánh hơnmore rudely
So sánh nhấtmost rudely

Câu hỏi thường gặp

rudely nghĩa là gì?

rudely (phó từ) nghĩa là vô lễ, bất lịch sự, thô sơ.

rudely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudely: giọng Anh (UK) /ˈɹuːdli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹuːdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.