rude
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹuːd/
US/ɹud/
giọng máy của trình duyệt
rude nghĩa là khiếm nhã, bất lịch sự, thô sơ.
Nghĩa của rude
Tính từ
- Khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ.
- a rude replymột câu trả lời bất lịch sự
- to be rude to somebodythô lỗ đối với ai
- Thô sơ.
- cotton in its rude statebông chưa chế biến
- Man rợ, không văn minh.
- in a rude state of civilizationtrong trạng thái man rợ
- Mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột.
- a rude shockcái va mạnh đột ngột
- a rude awakeningsự thức tỉnh đột ngột
- Tráng kiện, khoẻ mạnh.
- an old man in rude healthmột ông cụ già tráng kiện
Dạng từ của rude
| So sánh hơn | ruder |
| So sánh nhất | rudest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rude
Đồng nghĩa
Họ từ của rude
Câu ví dụ với rude
- It is rude to point at people. Chỉ vào người khác là bất lịch sự.
- It is rude to stare at someone. Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.
- I am ashamed of having been rude to her. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.
- The mother is angry because the child was very rude. Người mẹ nổi giận vì đứa con đã rất vô lễ.
- Tom was rude. Tom thô lỗ.
- I had a rude comment on the tip of my tongue, but I decided not to say it. Tôi có một nhận xét hơi thô định nói ra nhưng tôi đã quyết định không nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rude nghĩa là gì?
rude (tính từ) nghĩa là khiếm nhã, bất lịch sự, thô sơ.
rude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rude: giọng Anh (UK) /ɹuːd/, giọng Mỹ (US) /ɹud/.