TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ruderal

US/ˈruː.də.rəl/ giọng máy của trình duyệt

ruderal nghĩa là mọc nới đổ nát.

Nghĩa của ruderal

Tính từ

  1. Mọc nới đổ nát (cây).

Danh từ

  1. Cây mọc nới đổ nát.

Dạng từ của ruderal

Số nhiềuruderals
So sánh hơnmore ruderal
So sánh nhấtmost ruderal

Câu hỏi thường gặp

ruderal nghĩa là gì?

ruderal (tính từ, danh từ) nghĩa là mọc nới đổ nát.

ruderal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruderal: giọng Mỹ (US) /ˈruː.də.rəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.