ruderal
US/ˈruː.də.rəl/
giọng máy của trình duyệt
ruderal nghĩa là mọc nới đổ nát.
Nghĩa của ruderal
Tính từ
- Mọc nới đổ nát (cây).
Danh từ
- Cây mọc nới đổ nát.
Dạng từ của ruderal
| Số nhiều | ruderals |
| So sánh hơn | more ruderal |
| So sánh nhất | most ruderal |
Câu hỏi thường gặp
ruderal nghĩa là gì?
ruderal (tính từ, danh từ) nghĩa là mọc nới đổ nát.
ruderal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruderal: giọng Mỹ (US) /ˈruː.də.rəl/.