TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rumba

UK/ˈɹʊmbə/ US/ˈɹʊmbə/ giọng máy của trình duyệt

rumba nghĩa là điệu nhảy rumba.

Nghĩa của rumba

Danh từ

  1. Điệu nhảy rumba.

Dạng từ của rumba

Số nhiềurumbas
Ngôi thứ ba số ítrumbas
Hiện tại phân từ (-ing)rumbaing
Quá khứ phân từrumbaed
Quá khứrumbaed

Câu hỏi thường gặp

rumba nghĩa là gì?

rumba (danh từ) nghĩa là điệu nhảy rumba.

rumba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rumba: giọng Anh (UK) /ˈɹʊmbə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʊmbə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.