run-back
US/ˈrən.ˈbæk/
giọng máy của trình duyệt
run-back nghĩa là ống dẫn trở về.
Nghĩa của run-back
Danh từ
- Ống dẫn trở về.
Dạng từ của run-back
| Ngôi thứ ba số ít | runs back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | running back |
| Quá khứ | ran back |
| Quá khứ phân từ | run back |
Câu hỏi thường gặp
run-back nghĩa là gì?
run-back (danh từ) nghĩa là ống dẫn trở về.
run-back phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của run-back: giọng Mỹ (US) /ˈrən.ˈbæk/.