TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rupiah

US/ruː.ˈpi.ə/ giọng máy của trình duyệt

rupiah nghĩa là đồng rupia.

Nghĩa của rupiah

Danh từ

  1. Đồng rupia (tiền Indonesia).

Dạng từ của rupiah

Số nhiềurupiah

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rupiah

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rupiah nghĩa là gì?

rupiah (danh từ) nghĩa là đồng rupia.

rupiah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rupiah: giọng Mỹ (US) /ruː.ˈpi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.