rupiah
US/ruː.ˈpi.ə/
giọng máy của trình duyệt
rupiah nghĩa là đồng rupia.
Nghĩa của rupiah
Danh từ
- Đồng rupia (tiền Indonesia).
Dạng từ của rupiah
| Số nhiều | rupiah |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rupiah
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rupiah nghĩa là gì?
rupiah (danh từ) nghĩa là đồng rupia.
rupiah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rupiah: giọng Mỹ (US) /ruː.ˈpi.ə/.